nói chung Nói chung Adverb
- English
- generally
- Deutsch
- im allgemeinen
Example
- Nói chung [thường thì] [về cơ bản] — của: The initiative was generally considered a success.
- The initiative was generally considered a success.
- Nhấn mạnh sự đồng thuận của số đông về thành công.