ông bạn /ˈbʌdi/ NounEnglishbuddyDeutschkumpelExampleÔng bạn [Bạn thân / Tri kỷ / Cố nhân] thời đại học của tôi giờ đang làm trưởng phòng AI rồi.He's an old college buddy of mine.Sử dụng 'Ông bạn' tạo cảm giác gần gũi, ngang hàng.