ôxy Ôxy NounEnglishoxygenDeutschsauerstoffExampleBệnh nhân không có vẻ như đang nhận đủ **Ôxy** (Khí Ôxy / Hơi thở sự sống / Sinh khí).The patient didn't seem to be getting enough oxygen.Nhấn mạnh sự thiếu hụt y tế.