phân bổ Phân bổ Verb
- English
- allocate
- Deutsch
- zuweisen
Example
- Công ty sẽ **Phân bổ** (chia phần / định phần / chia phần) một khoản ngân sách cho chiến dịch marketing mới.
- The company will allocate a budget for the new marketing campaign.
- Sử dụng 'khoản' làm lượng từ cho ngân sách là tự nhiên nhất.