phân công Phân công Động từ
- English
- assign
- Deutsch
- zuweisen
Example
- INLINE SYNONYMY: Phân công (Chỉ định / Giao phó / Giao việc) — của: The manager assigned the most difficult cases to the senior staff.
- The manager assigned the most difficult cases to the senior staff.
- Nhấn mạnh việc lựa chọn người có năng lực cao nhất.