phần cứng Phần cứng Noun
- English
- hardware
- Deutsch
- die hardware
Example
- Chúng tôi cung cấp **phần cứng** (linh kiện / thiết bị vật lý / cấu kiện rắn) cho các doanh nghiệp.
- We supply computer hardware to businesses.
- Sử dụng 'cung cấp' là cách nói trang nhã trong kinh doanh.