phục hồi /fʊək˧˥ hɔɪ˨˩˧/ Danh từ
- English
- rehabilitation
- Deutsch
- die rehabilitation
Example
- Bệnh viện chuyên về [Phục hồi chức năng] (Tái tạo / Chữa lành / Hồi phục) tim mạch.
- The clinic specializes in cardiac rehabilitation.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất trong y học.