quà /kwɐ˨˩/ NounEnglishgiftDeutschdas geschenkExampleCô ấy gói [Quà / Món quà / Quà tặng] trong giấy màu sặc sỡ.She wrapped the gift in colorful paper.Dùng 'món quà' nghe trang trọng hơn 'quà'.