quá khứ / trước đây /kwáː kʰɨ́ˀ/ Tính từEnglishpastDeutschvergangenheitExampleTrong những năm **trước đây**, chúng tôi thường đi du lịch nhiều.In past years, we traveled often.Dùng 'trước đây' để chỉ một giai đoạn kéo dài.