quản lý Quản lý Verb

English
manage
Deutsch
leiten/bewältigen

Example

  • Cô ấy **quản lý** (điều hành / xoay xở / sắp xếp) một đội ngũ mười kỹ sư phần mềm.
  • She manages a team of ten developers.
  • Nhấn mạnh vai trò lãnh đạo và phân công.