quản trị Quản trị Noun
- English
- governance
- Deutsch
- die steuerung
Example
- Ông ấy nhấn mạnh cam kết của công ty về tiêu chuẩn cao của **Quản trị** (Điều hành / Quản lý hệ thống / Thiết chế) Công ty.
- He emphasized the company's commitment to high standards of corporate governance.
- Nhấn mạnh tính cấu trúc và đạo đức trong kinh doanh.