quảng cáo Quảng cáo Noun

English
advertising
Deutsch
werbung

Example

  • Việc cấm quảng cáo thuốc lá đã được áp dụng ở nhiều quốc gia. (Cấm [Quảng cáo] thuốc lá...)
  • Cigarette advertising has been banned in many countries.
  • Nhấn mạnh tính pháp lý và sự cấm đoán.