rào cản Rào cản Noun

English
obstacle
Deutsch
hindernis

Example

  • Chúng ta đã xoay sở để vượt qua mọi **rào cản** trên con đường của mình. (Vượt qua / Tháo gỡ / Xóa bỏ)
  • We have managed to overcome all the obstacles in our path.
  • Vượt qua mang tính chủ động, mạnh mẽ.