rót Rót Verb

English
pour
Deutsch
gießen

Example

  • Xin hãy [rót] (rót / đổ / trút) nước sốt lên mì Ý.
  • Pour the sauce over the pasta.
  • Dùng 'rót' vì đây là hành động trang trọng, có kiểm soát.