rượu vang Rượu vang Noun

English
wine
Deutsch
der wein

Example

  • Bạn muốn dùng **rượu vang** (Rượu nho / Hồng tửu / Tửu) đỏ hay trắng?
  • Would you prefer red or white wine?
  • Đây là câu hỏi lịch sự trong bữa ăn.