sản xuất Sản xuất Noun
- English
- manufacturing
- Deutsch
- die fertigung
Example
- Nhiều việc làm trong ngành [Sản xuất] đã bị mất trong thời kỳ suy thoái.
- Many jobs in manufacturing were lost during the recession.
- Sản xuất ở đây ám chỉ toàn bộ ngành công nghiệp.