sân Sân Noun

English
yard
Deutsch
garten / hof

Example

  • Họ có một cây sồi già tuyệt đẹp ở **sân** trước nhà.
  • They have a gorgeous old oak tree in their front yard.
  • Sân trước (front yard) thường là nơi thể hiện sự trang trọng.