sáng kiến / chủ động Sáng kiến Noun
- English
- initiative
- Deutsch
- die eigeninitiative
Example
- Chính phủ vừa đưa ra một [Sáng kiến] mới về năng lượng tái tạo.
- The government launched a new health initiative.
- Sáng kiến ở đây là một kế hoạch/chương trình cụ thể.