sáng tạo Sáng tạo Noun
- English
- creativity
- Deutsch
- die kreativität
Example
- Sự **Sáng tạo** (Khả năng tưởng tượng / Tư duy đột phá / Cái mới) quan trọng hơn kỹ năng kỹ thuật.
- Creativity and originality are more important than technical skill.
- Nhấn mạnh giá trị cốt lõi của ý tưởng.