sao lãng sao lãng Danh từ
- English
- neglect
- Deutsch
- vernachlässigung / vernachlässigen
Example
- Khu vườn phải chịu đựng nhiều năm [sao lãng] (lơ là / bỏ mặc / xem nhẹ) của chủ nhân.
- The garden suffered from years of neglect.
- Nhấn mạnh sự suy tàn do thiếu chăm sóc.