sâu sắc Sâu sắc Tính từ

English
meaningful
Deutsch
sinnstiftend

Example

  • Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện **sâu sắc** (sâu sắc / có giá trị / thâm thúy) về mục tiêu tương lai của mình.
  • We had a meaningful conversation about our goals.
  • Nhấn mạnh sự trao đổi chân thành, không chỉ là nói chuyện phiếm.