sinh viên Sinh viên Noun

English
student
Deutsch
student / studentin

Example

  • Thư viện trường đại học đông nghịt **sinh viên** đang ôn thi cuối kỳ.
  • The university library is packed with every student preparing for finals.
  • Sử dụng 'sinh viên' vì ngữ cảnh là đại học.