số phận Số phận Noun
- English
- fate
- Deutsch
- das schicksal
Example
- Số phận (vận mệnh / định mệnh / kết cục) của ba người đàn ông đó vẫn còn là một ẩn số.
- The fate of the three men remains unknown.
- Dùng 'ẩn số' để nhấn mạnh sự không chắc chắn về kết quả.