luồng/stream Luồng/Stream Noun

English
stream
Deutsch
der stream

Example

  • INLINE SYNONYMY: Dòng suối (Dòng suối / Suối / Khê) mát lạnh chảy róc rách qua thung lũng.
  • The children played by the mountain stream.
  • Dòng suối là từ phổ thông nhất cho nghĩa tự nhiên.