sự bảo đảm /səˈjʊə.rəns/ Noun

English
assurance
Deutsch
die zusicherung

Example

  • Họ đã yêu cầu **sự bảo đảm** (lời cam kết / sự tín nhiệm / sự chắc chắn) rằng chính phủ đang thực sự cam kết với chính sách giáo dục của mình.
  • They called for assurances that the government is committed to its education policy.
  • Nhấn mạnh tính chính thức của yêu cầu.