sự chấp nhận /səʔ tɕəp nɛn/ Noun

English
acceptance
Deutsch
akzeptanz

Example

  • Xin vui lòng xác nhận **sự chấp nhận** đề nghị này bằng văn bản. (Sự thừa nhận / Sự đồng thuận / Sự đồng ý) — của: Please confirm your acceptance of this offer in writing.
  • Please confirm your acceptance of this offer in writing.
  • Trong ngữ cảnh hợp đồng, 'sự chấp thuận' (approval) cũng rất gần nghĩa.