sự chu cấp /ˌprəˈvɪʒən/ Noun

English
provision
Deutsch
die bereitstellung

Example

  • Sự chu cấp [Sự chu cấp / Điều khoản / Vật dụng dự trữ] về chăm sóc sức khỏe là ưu tiên hàng đầu.
  • The provision of healthcare is a priority.
  • Nhấn mạnh trách nhiệm xã hội.