sự công bằng /səw˧˧ kɔwŋ˧˧ baŋ˧˧/ Noun
- English
- fairness
- Deutsch
- gerechtigkeit
Example
- Sự công bằng [Công bằng / Công tâm / Công chính] của phiên tòa là điều kiện tiên quyết để lấy lại niềm tin của công chúng.
- The fairness of the trial was essential to public trust.
- Nhấn mạnh tính khách quan của quy trình tố tụng.