sự đa dạng /sɨə˧˥ ʔaː˧˥ zɐːʔ˧˥/ Noun

English
diversity
Deutsch
diversität

Example

  • Sự **đa dạng** (Muôn màu muôn vẻ / Tính đa dạng / Sự phong phú) của hệ sinh thái rừng nhiệt đới thật đáng kinh ngạc.
  • The biological diversity of the rainforests is staggering.
  • Nhấn mạnh tính toàn vẹn của hệ thống.