sự đại diện /sɨ˧˥ daːj˧˨ʔ ziə̰n˧˩˧/ Noun

English
representation
Deutsch
die darstellung

Example

  • Sự phản ánh tiêu cực của phụ nữ đơn thân trên truyền thông là một mối lo ngại lớn. (Sự đại diện / Hình ảnh)
  • The negative representation of single mothers in the media is a major concern.
  • Dùng 'Sự phản ánh' để nhấn mạnh khía cạnh truyền thông, hình ảnh.