sự dí dỏm /wɪt/ Noun
- English
- wit
- Deutsch
- scharfsinn
Example
- Cô ấy nổi tiếng với **sự dí dỏm** (khôi hài thông minh / lời lẽ sắc sảo / sự nhanh nhạy) khô khan và thời điểm hoàn hảo.
- She is known for her dry wit and impeccable timing.
- Dry wit là sự hài hước không biểu cảm, rất được ưa chuộng trong giới tinh hoa.