sự giải tỏa Sự giải tỏa Noun
- English
- closure
- Deutsch
- abschluss
Example
- Tôi cần **sự giải tỏa** (sự dứt khoát / sự thanh thản / sự khép lại) sau khi chia tay anh ấy.
- The factory closure resulted in hundreds of job losses.
- Nhấn mạnh nhu cầu cá nhân về mặt cảm xúc.