sự hồi phục Sự hồi phục Noun
- English
- recovery
- Deutsch
- wiederherstellung
Example
- Sự hồi phục [bình phục / lấy lại phong độ / tái sinh] của cô ấy sau tai nạn thật đáng kinh ngạc.
- She made a miraculous recovery after the accident.
- Nhấn mạnh tính chất phi thường của quá trình.