sự phản đối sự phản đối Noun

English
objection
Deutsch
einwand

Example

  • Tôi xin phép có **sự phản đối** (ý kiến trái chiều / lời chất vấn / sự không đồng tình) nếu mọi người không phiền.
  • I'd like to come too, if you have no objection.
  • Dùng 'xin phép có' để làm mềm hóa sự phản đối.