sự phát hiện sự phát hiện Noun
- English
- detection
- Deutsch
- feststellung
Example
- Sự [phát hiện] của sóng hấp dẫn đã xác nhận lý thuyết của Einstein. (Sự nhận biết / Sự dò tìm / Sự nhận diện)
- The detection of gravitational waves confirmed Einstein's theory.
- Đây là ngữ cảnh khoa học, 'sự phát hiện' là chuẩn xác nhất.