sự thật Sự thật NounEnglishtruthDeutschdie wahrheitExampleBạn có nghĩ cô ấy đang nói [Sự thật / Chân lý / Điều hiển nhiên] không?Do you think she's telling the truth?Sự thật ở đây nhấn mạnh tính xác thực của lời nói.