sự tiêu thụ Sự tiêu thụ Danh từ
- English
- consumption
- Deutsch
- verbrauch
Example
- Sự tiêu thụ [Việc tiêu dùng / Lượng dùng / Mức tiêu hao] năng lượng của quốc gia đã tăng gấp đôi trong thập kỷ qua.
- The country's energy consumption has doubled in a decade.
- Nhấn mạnh tính hệ thống, vĩ mô.