sự tinh chỉnh Sự tinh chỉnh Noun

English
adjustment
Deutsch
anpassung

Example

  • Tôi đã thực hiện vài **sự tinh chỉnh** (sự tinh chỉnh / sự chỉnh sửa / sự xoay xở) cho thiết kế.
  • I've made a few adjustments to the design.
  • Nhấn mạnh sự tỉ mỉ, không phải sửa lỗi lớn.