sự trung thực Sự trung thực Noun

English
honesty
Deutsch
die ehrlichkeit

Example

  • Cô ấy trả lời mọi câu hỏi bằng **Sự trung thực** (Trung thực / Thật thà / Chân thật) thường thấy của mình.
  • She answered all my questions with her usual honesty.
  • Nhấn mạnh tính cách cố hữu.