sự truyền tải Sự Truyền Tải Noun
- English
- transmission
- Deutsch
- übertragung
Example
- Sự Lây Lan [Lan Truyền / Truyền Nhiễm / Phát Tán] của mầm bệnh đã được cơ quan y tế theo dõi sát sao.
- The transmission of the disease was tracked by health officials.
- Trong y tế, 'lây lan' là lựa chọn mạnh mẽ nhất.