suy sụp /ˌdɛvəsteɪt/ Động từ
- English
- devastate
- Deutsch
- verwüsten / am boden zerstört sein
Example
- Trận lũ lụt đã **suy sụp tinh thần** (**tan nát cõi lòng** / **chết đứng** / **suy vong**) ngôi làng nhỏ.
- The flood devastated the small village.
- Nhấn mạnh sự hủy diệt vật chất và tinh thần đi kèm.