tài chính Tài chính Noun
- English
- finance
- Deutsch
- die finanzen
Example
- Dự án này sẽ chỉ được tiến hành nếu họ có thể huy động đủ **Tài chính** (ngân sách / nguồn vốn / kinh phí) cần thiết.
- The project will only go ahead if they can raise the necessary finance.
- Trong ngữ cảnh này, 'Tài chính' mang nghĩa là 'nguồn lực tiền tệ' cụ thể.