tái thiết Tái thiết Noun
- English
- reconstruction
- Deutsch
- rekonstruktion
Example
- Tái thiết [Kiến tạo lại / Dựng lại cơ đồ / Phục hưng] hệ thống giáo dục là một mục tiêu dài hạn.
- The reconstruction of the educational system is a long-term goal.
- Nhấn mạnh tính hệ thống và lâu dài.