tâm hồn Tâm Hồn Noun

English
soul
Deutsch
die seele

Example

  • Anh ấy tin rằng **Tâm Hồn** (Tâm Hồn / Linh Hồn / Chất) bất tử của mình đang gặp nguy hiểm.
  • He believed his immortal soul was in peril.
  • Ngữ cảnh tôn giáo/triết học, 'Linh Hồn' cũng chấp nhận được.