tâm lý học Tâm lý học Noun
- English
- psychology
- Deutsch
- psychologie
Example
- Cô ấy đang theo học ngành [Tâm lý học] / [Tâm lý học] / [Tâm lý học] tại trường đại học.
- She is studying child psychology at university.
- Sử dụng 'ngành' để chỉ môn học là cách nói tự nhiên.