tạm thời Tạm thời Adverb

English
temporarily
Deutsch
vorübergehend

Example

  • Cửa hàng **Tạm thời** [Trong chốc lát / Tạm bợ / Trong thời gian ngắn] đóng cửa nghỉ trưa.
  • The store is temporarily closed for lunch.
  • Sử dụng 'Tạm thời' là cách lịch sự nhất để thông báo gián đoạn.