tầm vóc / mức độ /ˈtɐm vɔk/ Noun

English
magnitude
Deutsch
das ausmaß

Example

  • Họ đã không nắm bắt được [Tầm vóc / Quy mô / Mức độ] của thảm họa.
  • They failed to grasp the magnitude of the disaster.
  • Dùng 'Tầm vóc' để nhấn mạnh sự vĩ đại của sự kiện.