thái độ Thái độ Noun
- English
- attitude
- Deutsch
- haltung
Example
- Các xã hội này phải thay đổi **thái độ** (thái độ sống / tư cách / quan điểm) của họ đối với phụ nữ.
- These societies have to change their attitudes towards women.
- Nhấn mạnh sự thay đổi trong nhận thức và hành vi xã hội.