thấm nhuần Thấm nhuần Động từ

English
absorb
Deutsch
aufsaugen

Example

  • Cây cối **thấm nhuần** (Thấm đẫm / Ngấm sâu / Tiếp thu trọn vẹn) khí carbon dioxide từ không khí.
  • Plants absorb carbon dioxide from the air.
  • Trong ngữ cảnh thực vật, 'hấp thụ' hoặc 'lấy vào' cũng dùng được, nhưng 'thấm nhuần' vẫn trang trọng.