thận Thận Noun

English
kidney
Deutsch
die niere

Example

  • Cô ấy bị nhiễm trùng [Thận / Cặp lọc / Cơ quan lọc] rất đau đớn.
  • She suffered from a painful kidney infection.
  • Dùng 'Thận' là chuẩn nhất trong ngữ cảnh bệnh lý.